io institucar
Bản dịch
- eo konstitui (Dịch ngược)
- eo establi (Dịch ngược)
- io konstitucar (Gợi ý tự động)
- en to account for (Gợi ý tự động)
- en constitute (Gợi ý tự động)
- en make up (Gợi ý tự động)
- ja 創立する (Gợi ý tự động)
- ja 開設する (Gợi ý tự động)
- io establisar (Gợi ý tự động)
- en to erect (Gợi ý tự động)
- en establish (Gợi ý tự động)
- zh 设立 (Gợi ý tự động)



Babilejo