en instigate
Bản dịch
- eo instigi (Dịch ngược)
- ja 励ます (Gợi ý tự động)
- ja 勧める (Gợi ý tự động)
- ja 駆りたてる (Gợi ý tự động)
- ja そそのかす (Gợi ý tự động)
- io instigar (Gợi ý tự động)
- en to encourage (Gợi ý tự động)
- en impel (Gợi ý tự động)
- en spur on (Gợi ý tự động)
- en stimulate (Gợi ý tự động)
- en urge (Gợi ý tự động)
- en incite (Gợi ý tự động)
- zh 激励 (Gợi ý tự động)
- zh 鼓励 (Gợi ý tự động)
- zh 煽动 (Gợi ý tự động)
- zh 怂恿 (Gợi ý tự động)



Babilejo