en instantiate
Bản dịch
- eo generi Komputada Leksikono, Teknika Vortaro
- es crear una instancia Komputeko
- es crear una instancia Komputeko
- fr instancier Komputeko
- nl instantiëren Komputeko
- zh 产生 (Gợi ý tự động)
- ja 生成 (Gợi ý tự động)
- ja なす (男が子を) (Gợi ý tự động)
- ja 作る (Gợi ý tự động)
- ja 産む (子を) (Gợi ý tự động)
- ja 生み出す 《転義》 (Gợi ý tự động)
- io genitar (t) (Gợi ý tự động)
- en to beget (Gợi ý tự động)
- en generate (Gợi ý tự động)
- en spawn (Gợi ý tự động)
- en instantiate (Gợi ý tự động)



Babilejo