en instant
Bản dịch
- eo tujpreta Teknika Vortaro
- eo tuja Komputeko
- ja 即席の (Gợi ý tự động)
- ja インスタントの (Gợi ý tự động)
- en instant (Gợi ý tự động)
- ja すぐの (Gợi ý tự động)
- ja 即時の (Gợi ý tự động)
- en immediate (Gợi ý tự động)
- en on-the-fly (Gợi ý tự động)
- en real time (Gợi ý tự động)
- eo momenteto (Dịch ngược)
- eo momento (Dịch ngược)
- eo prompta (Dịch ngược)
- en short moment (Gợi ý tự động)
- ja 瞬間 (Gợi ý tự động)
- ja 短時間 (Gợi ý tự động)
- ja ちょっとの間 (Gợi ý tự động)
- io instanto (Gợi ý tự động)
- en moment (Gợi ý tự động)
- zh 时刻 (Gợi ý tự động)
- zh 片刻 (Gợi ý tự động)
- zh 瞬间 (Gợi ý tự động)
- en quick (Gợi ý tự động)
- en rapid (Gợi ý tự động)
- en speedy (Gợi ý tự động)
- en fleet (Gợi ý tự động)
- en swift (Gợi ý tự động)
- en fast (Gợi ý tự động)



Babilejo