en install
Pronunciation:
Bản dịch
- eo instali Komputada Leksikono, Teknika Vortaro, WordPress
- es instalar Komputeko
- es instalar Komputeko
- fr installer Komputeko
- nl installeren Komputeko
- ja 据え付ける (物を) (Gợi ý tự động)
- ja 備え付ける (Gợi ý tự động)
- ja 設備を整える (場所を) (Gợi ý tự động)
- ja 就任させる (人を) (Gợi ý tự động)
- ja 任命する (Gợi ý tự động)
- ja インストールする (Gợi ý tự động)
- io instalar (t) (Gợi ý tự động)
- en to install (Gợi ý tự động)
- zh 设置 (Gợi ý tự động)
- zh 安装 (Gợi ý tự động)
- zh 建立 (Gợi ý tự động)
- eo loĝigi (Dịch ngược)
- ja 住まわせる (Gợi ý tự động)
- ja 泊める (Gợi ý tự động)
- en to accommodate (Gợi ý tự động)
- en give a home to (Gợi ý tự động)
- en house (Gợi ý tự động)



Babilejo