Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
instal//a
Cách phát âm bằng kana:
インジャ

eo instalaĵa

Cấu trúc dự đoán:
instal//a
Cách phát âm bằng kana:
インジャ

Bản dịch

eo instalaĵi

Cấu trúc dự đoán:
instal//i
Cách phát âm bằng kana:
イン

Bản dịch

eo instalaĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
instal//o
Cách phát âm bằng kana:
インジョ

Bản dịch

Ví dụ

eo instali

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
instal/i
Cách phát âm bằng kana:
インター

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo instalo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
instal/o
Cách phát âm bằng kana:
インター

Bản dịch

Ví dụ

eo instala

Cấu trúc dự đoán:
instal/a
Cách phát âm bằng kana:
インター

Bản dịch

Ví dụ

(?) instalaĵa

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,090,448 inferencoj, 0.940 CPU-sekundoj en 1.088 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog