en inspector
Bản dịch
- eo insepkisto (Dịch ngược)
- eo inspekisto (Dịch ngược)
- eo inspektanto (Dịch ngược)
- eo inspektisto (Dịch ngược)
- eo inspektoro (Dịch ngược)
- eo reviziisto (Dịch ngược)
- ja 査察官 (Gợi ý tự động)
- ja 検査官 (Gợi ý tự động)
- ja 監査役 (Gợi ý tự động)
- ja 舞台監督 (Gợi ý tự động)
- en overseer (Gợi ý tự động)
- zh 舞台监督 (Gợi ý tự động)
- ja 修正主義者 (Gợi ý tự động)
- ja 改憲論者 (Gợi ý tự động)
- ja 校正者 (Gợi ý tự động)
- en auditor (Gợi ý tự động)



Babilejo