en insistent
Bản dịch
- eo insista (Dịch ngược)
- eo insistema (Dịch ngược)
- eo postulema (Dịch ngược)
- eo trudiĝema (Dịch ngược)
- ja しつこく言い張る (Gợi ý tự động)
- ja 執拗な (Gợi ý tự động)
- en emphatic (Gợi ý tự động)
- ja 要求の多い (Gợi ý tự động)
- ja 注文の多い (Gợi ý tự động)
- ja やかましい (Gợi ý tự động)
- en assertive (Gợi ý tự động)
- en exacting (Gợi ý tự động)
- en demanding (Gợi ý tự động)
- ja 出しゃばりの (Gợi ý tự động)
- en forward (Gợi ý tự động)
- en importunate (Gợi ý tự động)
- en intrusive (Gợi ý tự động)
- en troublesome (Gợi ý tự động)



Babilejo