Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
insist/a
Cách phát âm bằng kana:
インスィ

eo insista

Từ mục chính:
Vortanalizo:
insist/a
Cách phát âm bằng kana:
インスィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo insisti

Từ mục chính:
Vortanalizo:
insist/i
Cách phát âm bằng kana:
インスィティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo insisto

Từ mục chính:
Vortanalizo:
insist/o
Cách phát âm bằng kana:
インスィ

Bản dịch

Ví dụ

tok insa

o; a; Tokpisino: insait (el angla: inside)

Bản dịch

(?) insista

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 90,897 inferencoj, 0.210 CPU-sekundoj en 0.211 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog