en insignificant
Bản dịch
- eo bagatela (Dịch ngược)
- eo nesignifa (Dịch ngược)
- eo sensignifa (Dịch ngược)
- ja つまらない (Gợi ý tự động)
- ja 取るに足りない (Gợi ý tự động)
- en trifling (Gợi ý tự động)
- en marginal (Gợi ý tự động)
- en trivial (Gợi ý tự động)
- ja 無意味な (Gợi ý tự động)
- ja 無価値な (Gợi ý tự động)
- en meaningless (Gợi ý tự động)
- en valueless (Gợi ý tự động)
- zh 无意义的 (Gợi ý tự động)



Babilejo