io insertar
Bản dịch
- eo enmeti (Dịch ngược)
- eo enpuŝi (Dịch ngược)
- ja 入れる (Gợi ý tự động)
- ja 挿入する (Gợi ý tự động)
- en to insert (Gợi ý tự động)
- en put in (Gợi ý tự động)
- en put away (Gợi ý tự động)
- en stow (Gợi ý tự động)
- en deposit (Gợi ý tự động)
- en commit (Gợi ý tự động)
- en check in (Gợi ý tự động)
- ja 押し込む (Gợi ý tự động)
- ja 突っ込む (Gợi ý tự động)
- en to thrust (Gợi ý tự động)



Babilejo