eo insekt/o
insekto
Cấu trúc từ:
insekt/o ...Cách phát âm bằng kana:
インセクト
Thẻ:
Substantivo (-o) insekto
Bản dịch
- ja 昆虫 pejv
- io insekto Diccionario
- en bug ESPDIC
- en insect ESPDIC
- zh 虫 开放
- zh 虫子 开放
- zh 昆虫 开放
- ca error (Gợi ý tự động)
- eo cimo (Gợi ý tự động)
- eo programeraro (Gợi ý tự động)
- es error (Gợi ý tự động)
- es error (Gợi ý tự động)
- fr bogue f (Gợi ý tự động)
- nl programmafout m, f (Gợi ý tự động)
- nl bug (Gợi ý tự động)
- tok pipi (Dịch ngược)
Ví dụ
- eo medolbora insekto / ズイムシ; 【虫】 JENBP
- eo medola insekto / メイチュウ; 【虫】{ズイムシ,草木の茎,枝などの髄に食いいる昆虫の総称} JENBP



Babilejo