en inscription
Bản dịch
- eo epigrafo (Dịch ngược)
- eo inskripcio (Dịch ngược)
- eo surskribo (Dịch ngược)
- eo suskribo (Dịch ngược)
- ja 碑銘 (Gợi ý tự động)
- ja 碑文 (Gợi ý tự động)
- ja 題辞 (Gợi ý tự động)
- ja 銘句 (Gợi ý tự động)
- en epigraph (Gợi ý tự động)
- ja 表書き (Gợi ý tự động)
- en notice (Gợi ý tự động)
- en superscription (Gợi ý tự động)



Babilejo