en inquire
Bản dịch
- eo enketi Peter Beson
- eo demandi Christian Bertin
- ja アンケートをとる (Gợi ý tự động)
- ja 調査する (Gợi ý tự động)
- ja 取調べる (Gợi ý tự động)
- io inquestar (t) (Gợi ý tự động)
- en to inquire (Gợi ý tự động)
- en investigate (Gợi ý tự động)
- en make an inquiry (Gợi ý tự động)
- en survey (Gợi ý tự động)
- zh 审讯 (Gợi ý tự động)
- zh 调查 (Gợi ý tự động)
- ja 質問する (Gợi ý tự động)
- ja たずねる (Gợi ý tự động)
- io demandar (t) (Gợi ý tự động)
- io questionar (m) (Gợi ý tự động)
- en to ask (Gợi ý tự động)
- en inquire (Gợi ý tự động)
- en demand (Gợi ý tự động)
- en interrogate (Gợi ý tự động)
- en question (Gợi ý tự động)
- zh 问 (Gợi ý tự động)
- zh 询问 (Gợi ý tự động)
- zh 查询 (Gợi ý tự động)



Babilejo