io inquestar
Bản dịch
- eo demandi (Dịch ngược)
- eo enketi (Dịch ngược)
- eo esplori (Dịch ngược)
- ja 質問する (Gợi ý tự động)
- ja たずねる (Gợi ý tự động)
- io demandar (Gợi ý tự động)
- io questionar (Gợi ý tự động)
- en to ask (Gợi ý tự động)
- en inquire (Gợi ý tự động)
- en demand (Gợi ý tự động)
- en interrogate (Gợi ý tự động)
- en question (Gợi ý tự động)
- zh 问 (Gợi ý tự động)
- zh 询问 (Gợi ý tự động)
- zh 查询 (Gợi ý tự động)
- ja アンケートをとる (Gợi ý tự động)
- ja 調査する (Gợi ý tự động)
- ja 取調べる (Gợi ý tự động)
- en to inquire (Gợi ý tự động)
- en investigate (Gợi ý tự động)
- en make an inquiry (Gợi ý tự động)
- en survey (Gợi ý tự động)
- zh 审讯 (Gợi ý tự động)
- zh 调查 (Gợi ý tự động)
- ja 探検する (Gợi ý tự động)
- ja 踏査する (Gợi ý tự động)
- ja 探究する (Gợi ý tự động)
- ja 研究する (Gợi ý tự động)
- ja 診査する (Gợi ý tự động)
- ja 検査する (Gợi ý tự động)
- ja 審理する (Gợi ý tự động)
- io explorar (Gợi ý tự động)
- en to examine (Gợi ý tự động)
- en explore (Gợi ý tự động)
- en prospect (Gợi ý tự động)
- en research (Gợi ý tự động)
- en study (Gợi ý tự động)
- en browse (Gợi ý tự động)
- zh 考察 (Gợi ý tự động)
- zh 探索 (Gợi ý tự động)



Babilejo