en input
Pronunciation:
Bản dịch
- eo enigi Reta Vortaro, Christian Bertin
- nl invoeren Komputeko
- eo enigo Komputada Leksikono, Reta Vortaro, Teknika Vortaro
- nl invoer m Van Dale
- ja 中に入れる (Gợi ý tự động)
- ja 入れこむ (Gợi ý tự động)
- ja 入力する (Gợi ý tự động)
- en to enter (Gợi ý tự động)
- en input (Gợi ý tự động)
- en put in (Gợi ý tự động)
- en insert (Gợi ý tự động)
- en ingress (Gợi ý tự động)
- en put (Gợi ý tự động)
- en insertion (Gợi ý tự động)
- ja 中に入れること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 入れこむこと (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 入力すること (推定) (Gợi ý tự động)
- eo enigaj (Dịch ngược)
- eo enigajn (Dịch ngược)
- en entry (Gợi ý tự động)
- en enter (Gợi ý tự động)



Babilejo