en innocent
Pronunciation:
Bản dịch
- eo inocenta (Dịch ngược)
- eo inocento (Dịch ngược)
- eo naiva (Dịch ngược)
- eo senkulpa (Dịch ngược)
- en blameless (Gợi ý tự động)
- en guiltless (Gợi ý tự động)
- ja 素朴な (Gợi ý tự động)
- ja 無邪気な (Gợi ý tự động)
- ja うぶな (Gợi ý tự động)
- ja 世間知らずの (Gợi ý tự động)
- ja 愚直な (Gợi ý tự động)
- io naiva (Gợi ý tự động)
- en artless (Gợi ý tự động)
- en candid (Gợi ý tự động)
- en naïve (Gợi ý tự động)
- en simple (Gợi ý tự động)
- en unaffected (Gợi ý tự động)
- en unsophisticated (Gợi ý tự động)
- en natural (Gợi ý tự động)
- zh 天真 (Gợi ý tự động)
- zh 幼稚 (Gợi ý tự động)
- zh 纯朴 (Gợi ý tự động)
- zh 直率 (Gợi ý tự động)
- ja 罪のない (Gợi ý tự động)
- ja 無実の (Gợi ý tự động)
- io inocenta (Gợi ý tự động)
- io senkulpa (Gợi ý tự động)
- zh 无辜 (Gợi ý tự động)



Babilejo