en innately
Bản dịch
- eo denaske (Dịch ngược)
- eo esence (Dịch ngược)
- eo intelekte (Dịch ngược)
- eo radike (Dịch ngược)
- en congenitally (Gợi ý tự động)
- en inherently (Gợi ý tự động)
- ja 生来に (Gợi ý tự động)
- ja 生まれながらに (Gợi ý tự động)
- ja 本質的に (Gợi ý tự động)
- en basically (Gợi ý tự động)
- en essentially (Gợi ý tự động)
- en intrinsically (Gợi ý tự động)
- en intellectually (Gợi ý tự động)
- ja 知性で (Gợi ý tự động)
- ja 知力で (Gợi ý tự động)
- ja 理解力で (Gợi ý tự động)
- ja 根本的に (Gợi ý tự động)
- ja 根源的に (Gợi ý tự động)
- eo radikale (Gợi ý tự động)



Babilejo