eo inkluzivi
Cấu trúc từ:
inkluziv/i ...Cách phát âm bằng kana:
インクル▼ズィーヴィ
Bản dịch
- ja 包含する pejv
- ja 含める pejv
- eo inkludi pejv
- en to include ESPDIC
- ja 含んでいる (Gợi ý tự động)
- eo inkluzivi (Gợi ý tự động)
- io inkluzar (t) (Gợi ý tự động)
- en incorporate (Gợi ý tự động)
- en include (Dịch ngược)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo ĉion inkluzivanta / all-encompassing ESPDIC



Babilejo