io inklinar
Bản dịch
- eo inklinigi (Dịch ngược)
- eo inklini (Dịch ngược)
- ja ~したい気にさせる (Gợi ý tự động)
- ja ~の傾向を与える (Gợi ý tự động)
- en to induce (Gợi ý tự động)
- ja ~の傾向がある (Gợi ý tự động)
- ja 好む (Gợi ý tự động)
- ja ~する気になっている (Gợi ý tự động)
- en to be inclined (Gợi ý tự động)



Babilejo