en initiate
Bản dịch
- eo iniciati Christian Bertin
- ja 始める (新しいことを) (Gợi ý tự động)
- ja 発起する (Gợi ý tự động)
- ja 創始する (Gợi ý tự động)
- io iniciar (t) (Gợi ý tự động)
- en to initiate (Gợi ý tự động)
- en start (Gợi ý tự động)
- zh 创始 (Gợi ý tự động)
- zh 发起 (Gợi ý tự động)
- eo adepto (Dịch ngược)
- eo inici (Dịch ngược)
- eo inicito (Dịch ngược)
- ja 信奉者 (Gợi ý tự động)
- ja 仲間 (Gợi ý tự động)
- ja 同志 (Gợi ý tự động)
- io adepto (Gợi ý tự động)
- en acolyte (Gợi ý tự động)
- en adept (Gợi ý tự động)
- en adherent (Gợi ý tự động)
- en supporter (Gợi ý tự động)
- en follower (Gợi ý tự động)
- ja 秘伝を授ける (Gợi ý tự động)
- ja 手ほどきをする (Gợi ý tự động)
- en to introduce to (Gợi ý tự động)
- en let into (Gợi ý tự động)



Babilejo