en iniquity
Bản dịch
- eo krimeco (Dịch ngược)
- eo malboneco (Dịch ngược)
- eo maljusteco (Dịch ngược)
- en criminality (Gợi ý tự động)
- ja 意地悪さ (Gợi ý tự động)
- ja 悪意 (Gợi ý tự động)
- en wickedness (Gợi ý tự động)
- en mischief (Gợi ý tự động)
- ja 不正 (Gợi ý tự động)
- ja 不公平 (Gợi ý tự động)
- ja 不当 (Gợi ý tự động)
- ja 不法 (Gợi ý tự động)
- en injustice (Gợi ý tự động)



Babilejo