eo iniciativo
Cấu trúc từ:
iniciativ/o ...Cách phát âm bằng kana:
イニツィアティーヴォ
Substantivo (-o) iniciativo
Bản dịch
- ja イニシアチブ pejv
- eo iniciato (発起) pejv
- eo iniciatemo (主導性) pejv
- en initiative ESPDIC
- ja 創始 (Gợi ý tự động)
- ja 発起 (Gợi ý tự động)
- ja 率先性 (Gợi ý tự động)
- ja 主導性 (Gợi ý tự động)
- ja 進取の気性 (Gợi ý tự động)
- en enterprising (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo iniciato Ssv
- eo iniciatemo Ssv



Babilejo