eo inicialo
Cấu trúc từ:
inicial/o ...Cách phát âm bằng kana:
イニツィアーロ▼
Substantivo (-o) inicialo
Bản dịch
- en drop capital ESPDIC
- en initial (letter) ESPDIC
- en drop cap (Gợi ý tự động)
- eo ĉeflitero (Gợi ý tự động)
- eo inicialo (Gợi ý tự động)
- eo komenca (Gợi ý tự động)
- en initial (letter) (Dịch ngược)
- en initial letter (Dịch ngược)
Từ đồng nghĩa
- eo komenclitero Ssv



Babilejo