eo ingita tipo
Cấu trúc từ:
ingita tipo ...Cách phát âm bằng kana:
インギータ ティーポ
Bản dịch
- en nested type ESPDIC
- eo ingita tipo (Gợi ý tự động)
- es tipo anidado (Gợi ý tự động)
- es tipo anidado (Gợi ý tự động)
- fr type imbriqué (Gợi ý tự động)
- nl genest type n (Gợi ý tự động)



Babilejo