en ingenious
Bản dịch
- eo aranĝema (Dịch ngược)
- eo eltrovema (Dịch ngược)
- eo genia (Dịch ngược)
- eo inĝenia (Dịch ngược)
- eo sagaca (Dịch ngược)
- ja 創意工夫に富んだ (Gợi ý tự động)
- en resourceful (Gợi ý tự động)
- en inventive (Gợi ý tự động)
- ja 天才的な (Gợi ý tự động)
- en brilliant (Gợi ý tự động)
- en gifted (Gợi ý tự động)
- en masterly (Gợi ý tự động)
- en of genius (Gợi ý tự động)
- ja 利発な (Gợi ý tự động)
- ja 明敏な (Gợi ý tự động)
- ja 賢明な (Gợi ý tự động)
- ja 巧妙な (Gợi ý tự động)
- ja 抜け目のない (Gợi ý tự động)
- io sagaca (Gợi ý tự động)
- en acute (Gợi ý tự động)
- en astute (Gợi ý tự động)
- en shrewd (Gợi ý tự động)
- zh 有洞察力 (Gợi ý tự động)
- zh 机敏 (Gợi ý tự động)
- zh 精明 (Gợi ý tự động)



Babilejo