Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
infuz//o
Cách phát âm bằng kana:
インフザージョ

eo infuzaĵo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
infuz//o
Cách phát âm bằng kana:
インフザージョ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo infuzaĵa

Vortanalizo:
infuz//a
Cách phát âm bằng kana:
インフザージャ

Bản dịch

eo infuzaĵi

Vortanalizo:
infuz//i
Cách phát âm bằng kana:
インフザー

Bản dịch

eo infuzi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
infuz/i
Cách phát âm bằng kana:
インズィ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: infuser | en: infuse | de: ziehen lassen, infundiren | ru: настаивать, настойка | pl: wymaczać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo infuzo

Vortanalizo:
infuz/o
Cách phát âm bằng kana:
イン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo infuza

Vortanalizo:
infuz/a
Cách phát âm bằng kana:
イン

Bản dịch

(?) infuzaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,638,675 inferencoj, 0.621 CPU-sekundoj en 0.721 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog