eo informpeta rolo
Cấu trúc từ:
informpeta rolo ...Cách phát âm bằng kana:
インフ▼ォルンペータ ローロ▼
Bản dịch
- en query role ESPDIC
- eo informpeta rolo (Gợi ý tự động)
- es función Consulta (Gợi ý tự động)
- es función Consulta (Gợi ý tự động)
- fr role requête (Gợi ý tự động)
- nl queryfunctie f (Gợi ý tự động)



Babilejo