en informal
Bản dịch
- eo familiara (Dịch ngược)
- eo neformala (Dịch ngược)
- ja 親しい (Gợi ý tự động)
- ja 慣れ親しんだ (Gợi ý tự động)
- ja 心安い (Gợi ý tự động)
- io familiara (Gợi ý tự động)
- en familiar (Gợi ý tự động)
- en intimate (Gợi ý tự động)
- en friendly (Gợi ý tự động)
- zh 亲昵 (Gợi ý tự động)
- zh 不拘礼仪 (Gợi ý tự động)
- zh 随便 (Gợi ý tự động)
- ja 略式の (Gợi ý tự động)
- ja 形式張らない (Gợi ý tự động)



Babilejo