eo influo
Cấu trúc từ:
influ/o ...Cách phát âm bằng kana:
インフ▼ル▼ーオ
Bản dịch
- ja 影響 pejv
- ja 感化 pejv
- ja 影響力 pejv
- ja 勢力 pejv
- en action ESPDIC
- en influence ESPDIC
- ca acció (Gợi ý tự động)
- eo ago (Gợi ý tự động)
- es acción (Gợi ý tự động)
- es acción (Gợi ý tự động)
- fr action f (Gợi ý tự động)
- nl handeling f (Gợi ý tự động)
- en impact (Dịch ngược)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo agi sub la influo de / to act under the influence of ESPDIC



Babilejo