en influence
Pronunciation:
Bản dịch
- eo afekcii (Dịch ngược)
- eo influi (Dịch ngược)
- eo influo (Dịch ngược)
- ja 影響を及ぼす (Gợi ý tự động)
- ja 襲う (Gợi ý tự động)
- io afektar (Gợi ý tự động)
- en to affect (Gợi ý tự động)
- ja 影響を与える (Gợi ý tự động)
- ja 感化する (Gợi ý tự động)
- ja 左右する (Gợi ý tự động)
- io influar (Gợi ý tự động)
- en to act (Gợi ý tự động)
- en affect (Gợi ý tự động)
- en have influence on (Gợi ý tự động)
- en shape (Gợi ý tự động)
- en sway (Gợi ý tự động)
- zh 影响 (Gợi ý tự động)
- ja 影響 (Gợi ý tự động)
- ja 感化 (Gợi ý tự động)
- ja 影響力 (Gợi ý tự động)
- ja 勢力 (Gợi ý tự động)
- en action (Gợi ý tự động)



Babilejo