en infant
Pronunciation:
Bản dịch
- eo infaneto (Dịch ngược)
- eo infano (Dịch ngược)
- ja 乳児 (Gợi ý tự động)
- ja 赤ん坊 (Gợi ý tự động)
- eo bebo (Gợi ý tự động)
- en babe (Gợi ý tự động)
- en baby (Gợi ý tự động)
- zh 婴儿 (Gợi ý tự động)
- zh 小孩 (Gợi ý tự động)
- ja 子供 (Gợi ý tự động)
- ja 児童 (Gợi ý tự động)
- ja 幼児 (Gợi ý tự động)
- ja 子 (Gợi ý tự động)
- ja こども (Gợi ý tự động)
- io infanto (Gợi ý tự động)
- en child (Gợi ý tự động)
- zh 孩子 (Gợi ý tự động)
- zh 幼儿 (Gợi ý tự động)
- zh 儿童 (Gợi ý tự động)



Babilejo