eo infanejo
Cấu trúc từ:
infan/ej/o ...Cách phát âm bằng kana:
インフ▼ァネーヨ
Bản dịch
- ja 託児所 pejv
- ja 保育園 pejv
- en nursery ESPDIC
- eo infanvartejo (Dịch ngược)
- eo vartejo (Dịch ngược)
- en crèche (Gợi ý tự động)
- en day-care center (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo infanĝardeno VES
- eo infanvartejo VES
- eo vartejo VES



Babilejo