en inept
Bản dịch
- eo fuŝa (Dịch ngược)
- eo malkompetenta (Dịch ngược)
- eo netaŭga (Dịch ngược)
- ja 仕損じの (Gợi ý tự động)
- ja 出来損ないの (Gợi ý tự động)
- en clumsy (Gợi ý tự động)
- en half-assed (Gợi ý tự động)
- en ham-fisted (Gợi ý tự động)
- en messy (Gợi ý tự động)
- en incompetent (Gợi ý tự động)
- en incapable (Gợi ý tự động)
- en unqualified (Gợi ý tự động)
- ja 役に立たない (Gợi ý tự động)
- ja 不適当な (Gợi ý tự động)
- en inappropriate (Gợi ý tự động)
- en unfit (Gợi ý tự động)
- en unsuitable (Gợi ý tự động)
- en unsuited (Gợi ý tự động)
- en worthless (Gợi ý tự động)



Babilejo