en industry
Pronunciation:
Bản dịch
- eo sektoro Komputeko
- es sector Komputeko
- es sector Komputeko
- fr secteur d'activité Komputeko
- nl branche m, f Komputeko
- ja 扇形 (Gợi ý tự động)
- ja 防衛区域 (Gợi ý tự động)
- ja 部門 (産業) (Gợi ý tự động)
- en industry (Gợi ý tự động)
- en sector (Gợi ý tự động)
- eo diligenteco (Dịch ngược)
- eo industrio (Dịch ngược)
- ja 熱心さ (Gợi ý tự động)
- ja 勤勉さ (Gợi ý tự động)
- ja 産業 (Gợi ý tự động)
- ja 工業 (Gợi ý tự động)
- io industrio (Gợi ý tự động)
- zh 工业 (Gợi ý tự động)
- zh 产业 (Gợi ý tự động)



Babilejo