io induktar
Bản dịch
- eo kaŭzi (Dịch ngược)
- eo indukti (Dịch ngược)
- eo induki (Dịch ngược)
- ja 引き起こす (Gợi ý tự động)
- ja ~の原因となる (Gợi ý tự động)
- en to activate (Gợi ý tự động)
- en cause (Gợi ý tự động)
- en give rise to (Gợi ý tự động)
- zh 导致 (Gợi ý tự động)
- ja 帰納する (Gợi ý tự động)
- ja 誘導する (Gợi ý tự động)
- io inferar (Gợi ý tự động)
- en to generalize (Gợi ý tự động)
- en induce (Gợi ý tự động)
- en infer (Gợi ý tự động)
- en reason (Gợi ý tự động)
- ja 静電誘導する (Gợi ý tự động)
- ja 磁気誘導する (Gợi ý tự động)
- en to induce (Gợi ý tự động)



Babilejo