en induction
Bản dịch
- eo indukto Christian Bertin
- ja 帰納 (Gợi ý tự động)
- ja 誘導 (電磁) (Gợi ý tự động)
- en inductance (Gợi ý tự động)
- en induction (Gợi ý tự động)
- eo rikuro (Dịch ngược)
- ja 再帰 (Gợi ý tự động)
- en recurrence (Gợi ý tự động)
- en recursion (Gợi ý tự động)



Babilejo