en inducement
Bản dịch
- eo instiga kaŭzo (Dịch ngược)
- eo instiga okazaĵo (Dịch ngược)
- eo logado (Dịch ngược)
- eo tentado (Dịch ngược)
- eo tentaĵo (Dịch ngược)
- en occasion (Gợi ý tự động)
- en motive (Gợi ý tự động)
- zh 动机 (Gợi ý tự động)
- en enticement (Gợi ý tự động)



Babilejo