en induce
Bản dịch
- eo indukti (Dịch ngược)
- eo konkludi (Dịch ngược)
- eo tenti (Dịch ngược)
- ja 帰納する (Gợi ý tự động)
- ja 誘導する (Gợi ý tự động)
- io induktar (Gợi ý tự động)
- io inferar (Gợi ý tự động)
- en to generalize (Gợi ý tự động)
- en infer (Gợi ý tự động)
- en reason (Gợi ý tự động)
- ja 結論する (Gợi ý tự động)
- ja 結論を下す (Gợi ý tự động)
- ja 締めくくる (Gợi ý tự động)
- io konkluzar (Gợi ý tự động)
- en to abstract (Gợi ý tự động)
- en gather (Gợi ý tự động)
- en conclude (Gợi ý tự động)
- en deduce (Gợi ý tự động)
- zh 得出结论 (Gợi ý tự động)
- zh 推断出 (Gợi ý tự động)
- ja 誘惑する (Gợi ý tự động)
- ja そそのかす (Gợi ý tự động)
- ja そそる (Gợi ý tự động)
- io tentar (Gợi ý tự động)
- en to entice (Gợi ý tự động)
- en tempt (Gợi ý tự động)
- zh 引诱 (Gợi ý tự động)
- zh 诱惑 (Gợi ý tự động)
- zh 激起欲念 (Gợi ý tự động)



Babilejo