io indosar
Bản dịch
- eo ĝiri (Dịch ngược)
- eo endosi (Dịch ngược)
- ja 裏書する (Gợi ý tự động)
- ja 振替える (Gợi ý tự động)
- ja 方向転換する (Gợi ý tự động)
- io jirar (Gợi ý tự động)
- en to endorse (Gợi ý tự động)
- en transfer (Gợi ý tự động)
- en to endorser (Gợi ý tự động)



Babilejo