eo indo
Cấu trúc từ:
ind/o ...Cách phát âm bằng kana:
インド
Bản dịch
- ja 価値 pejv
- ja 品位 pejv
- ja とりえ pejv
- en value ESPDIC
- en worth ESPDIC
- zh 价值 开放
- eo valoro (Gợi ý tự động)
- es valor (Gợi ý tự động)
- es valor (Gợi ý tự động)
- fr valeur (Gợi ý tự động)
- nl waarde f (Gợi ý tự động)
- eo indeco (Dịch ngược)
- en dignity (Gợi ý tự động)
- en worthiness (Gợi ý tự động)



Babilejo