eo indikatoro
Cấu trúc từ:
indikator/o ...Cách phát âm bằng kana:
インディカトーロ
Substantivo (-o) indikatoro
Bản dịch
- eo indikilo (インジケーター) pejv
- en indicator ESPDIC
- ja インジケーター (Gợi ý tự động)
- ja 指標 (Gợi ý tự động)
- ja 標識 (Gợi ý tự động)
- eo indikanto (Gợi ý tự động)
- io indexo (Gợi ý tự động)
- en marker (Gợi ý tự động)
- es indicador (Gợi ý tự động)
- es indicador (Gợi ý tự động)
- fr indicateur (Gợi ý tự động)
- nl indicator (Gợi ý tự động)



Babilejo