en indifference
Bản dịch
- eo flegmo (Dịch ngược)
- eo indiferenteco (Dịch ngược)
- eo seninteresiĝo (Dịch ngược)
- ja 無感動 (Gợi ý tự động)
- ja 冷淡 (Gợi ý tự động)
- ja 冷静 (Gợi ý tự động)
- ja 沈着 (Gợi ý tự động)
- ja 粘液 (Gợi ý tự động)
- en apathy (Gợi ý tự động)
- en phlegm (Gợi ý tự động)
- en stolidity (Gợi ý tự động)
- en composure (Gợi ý tự động)
- en calmness (Gợi ý tự động)
- ja 無頓着 (Gợi ý tự động)
- ja 無関心 (Gợi ý tự động)



Babilejo