en indicator
Bản dịch
- eo indikilo Christian Bertin
- es indicador Komputeko
- es indicador Komputeko
- fr indicateur Komputeko
- nl indicator Komputeko
- ja インジケーター (Gợi ý tự động)
- ja 指標 (Gợi ý tự động)
- ja 標識 (Gợi ý tự động)
- eo indikanto (Gợi ý tự động)
- io indexo (Gợi ý tự động)
- en indicator (Gợi ý tự động)
- en marker (Gợi ý tự động)
- eo indikatoro (Dịch ngược)
- eo montrilo (Dịch ngược)
- eo nadlo (Dịch ngược)
- ja 針 (Gợi ý tự động)
- ja 矢印 (Gợi ý tự động)
- ja ポインター (Gợi ý tự động)
- ja カーソル (Gợi ý tự động)
- eo kursoro (Gợi ý tự động)
- eo referenco (Gợi ý tự động)
- en hand (Gợi ý tự động)
- en pointer (Gợi ý tự động)
- ja 指針 (Gợi ý tự động)
- ja 磁針 (Gợi ý tự động)
- ja 撃針 (Gợi ý tự động)
- ja エギーユ (Gợi ý tự động)
- io agulo (Gợi ý tự động)
- en needle (Gợi ý tự động)
- zh 指针 (Gợi ý tự động)
- zh 唱针 (Gợi ý tự động)
- zh 注射器针头 (Gợi ý tự động)



Babilejo