en indicative
Bản dịch
- eo indika (Dịch ngược)
- eo indikativo (Dịch ngược)
- ja 指し示すことの (Gợi ý tự động)
- ja 示すことの (Gợi ý tự động)
- ja 表すことの (Gợi ý tự động)
- zh 直说式 (Gợi ý tự động)
- ja 直説法 (Gợi ý tự động)
- io indikativo (Gợi ý tự động)
- en indicative mood (Gợi ý tự động)
- zh 陈述式 (Gợi ý tự động)



Babilejo