Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
indi/ĝen/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
インディヂェヌー

eo indiĝenulo

Cấu trúc dự đoán:
indi/ĝen/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
インディヂェヌー

Bản dịch

eo indiĝeno

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
indiĝen/o
Cách phát âm bằng kana:
インディヂェー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo indiĝena

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
indiĝen/a
Cách phát âm bằng kana:
インディヂェー

Bản dịch

Ví dụ

eo indiĝeni

Cấu trúc dự đoán:
indi/ĝen/i
Cách phát âm bằng kana:
インディヂェー

Bản dịch

(?) indiĝenulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,246,315 inferencoj, 0.784 CPU-sekundoj en 2.391 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog