en index (table)
Bản dịch
- eo indekso Komputada Leksikono, LibreOffice, KB
- eo indico Reta Vortaro
- es índice Komputeko
- es índice Komputeko
- fr index Komputeko
- nl index m Komputeko
- ja 索引 (Gợi ý tự động)
- ja 禁書目録 (カトリックの) (Gợi ý tự động)
- io indexo (Gợi ý tự động)
- en index (Gợi ý tự động)
- zh 索引 (Gợi ý tự động)
- ja 気配 (Gợi ý tự động)
- ja 手がかり (Gợi ý tự động)
- ja 徴候 (Gợi ý tự động)
- ja 指数 (Gợi ý tự động)
- ja 率 (Gợi ý tự động)
- ja 添え字 (変数の右下につける) (Gợi ý tự động)
- io indico (Gợi ý tự động)
- en indicant (Gợi ý tự động)



Babilejo