Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en index

Pronunciation:

Bản dịch

fr index

Thẻ:

Bản dịch

nl index

Bản dịch

Cấu trúc từ:
index ...
Cách phát âm bằng kana:
インクス

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 86,347 inferencoj, 0.153 CPU-sekundoj en 0.156 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog