en indemnify
Bản dịch
- eo kompensi (Dịch ngược)
- ja 補償する (Gợi ý tự động)
- ja 賠償する (Gợi ý tự động)
- ja 弁償する (Gợi ý tự động)
- ja 補う (Gợi ý tự động)
- ja 相殺する (Gợi ý tự động)
- ja 埋め合わせる (Gợi ý tự động)
- io expiacar (Gợi ý tự động)
- io kompensar (Gợi ý tự động)
- en to atone (Gợi ý tự động)
- en balance (Gợi ý tự động)
- en compensate (Gợi ý tự động)
- en counterpoise (Gợi ý tự động)
- en make amends for (Gợi ý tự động)
- en make up for (Gợi ý tự động)
- en offset (Gợi ý tự động)
- en restore equilibrium (Gợi ý tự động)
- zh 补偿 (Gợi ý tự động)
- zh 赔偿 (Gợi ý tự động)
- zh 弥补 (Gợi ý tự động)
- zh 抵消 (Gợi ý tự động)
- zh 抵偿 (Gợi ý tự động)



Babilejo