eo indeksa vido
Cấu trúc từ:
indeksa vido ...Cách phát âm bằng kana:
インデクサ ヴィード
Bản dịch
- en indexed view ESPDIC
- eo indeksa vido (Gợi ý tự động)
- es vista indizada (Gợi ý tự động)
- es vista indizada (Gợi ý tự động)
- fr vue indexée (Gợi ý tự động)
- nl indexweergave m, f (Gợi ý tự động)



Babilejo